字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
彭楚藩(1884-1911) - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
彭楚藩(1884-1911)
彭楚藩(1884-1911)
Nghĩa
近代民主革命烈士〓北武昌(今武汉)人。参加湖北新军,先后加入文学社和共进会,任宪兵营革命代表〓北革命军总指挥部成立后被推为军事筹备员。武昌起义前夕,因汉口机关遭破坏,被捕就义。为武昌三烈士”之一。
Chữ Hán chứa trong
彭
楚
藩
(
1
8
4
-
9
)