字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
彭郎 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
彭郎
彭郎
Nghĩa
1.江西彭泽县南岸有澎浪矶﹐隔江与大﹑小孤山相望﹐俚因转"孤"为"姑"﹐转"澎浪"为"彭郎"﹐云"彭郎者﹐小姑壻也"◇遂以此相传。见宋欧阳修《归田录》卷二。
Chữ Hán chứa trong
彭
郎