字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
彰明昭著
彰明昭著
Nghĩa
1.犹彰明较着。
Chữ Hán chứa trong
彰
明
昭
著