字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
影戤 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
影戤
影戤
Nghĩa
1.谓假冒别家牌号﹑商标﹐以伪乱真﹐从中谋利。
Chữ Hán chứa trong
影
戤