字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
彻乐
彻乐
Nghĩa
1.古代遇有灾患病故或天象变异时,帝王或卿大夫撤除乐器,以示忧戚。 2.借指逝世。
Chữ Hán chứa trong
彻
乐
彻乐 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台