字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
彻听
彻听
Nghĩa
1.形容听力极强,无所不闻。 2.犹言上达尊听。表敬之辞。
Chữ Hán chứa trong
彻
听