字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
彻夜 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
彻夜
彻夜
Nghĩa
整夜;通宵彻夜攻读|台灯彻夜亮着。
Chữ Hán chứa trong
彻
夜