字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
彻天 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
彻天
彻天
Nghĩa
1.上达云天。形容盛大。 2.上达云天。形容高。 3.上达云天。形容声音响亮。 4.整天。
Chữ Hán chứa trong
彻
天