字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
彻头彻尾
彻头彻尾
Nghĩa
1.从头到尾;自始至终。 2.犹言完完全全。
Chữ Hán chứa trong
彻
头
尾