字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
彻帘
彻帘
Nghĩa
1.封建时代,君主年幼,其祖母或母亲当政,称垂帘,归政则称彻帘。
Chữ Hán chứa trong
彻
帘