字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
彻底 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
彻底
彻底
Nghĩa
1.通透到底。形容深透﹑完全而无所遗留。 2.形容水清见底。
Chữ Hán chứa trong
彻
底