字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
彻悟
彻悟
Nghĩa
1.谓看透世事,有所领悟。
Chữ Hán chứa trong
彻
悟