字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
彻朗
彻朗
Nghĩa
1.犹清明。指心地清净光明。彻,同"澈"。
Chữ Hán chứa trong
彻
朗