字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
彻札
彻札
Nghĩa
1.亦作"彻扎"。 2.谓穿透铠甲。语出《左传.成公十六年》"潘尫之党与养由基蹲甲而射之,彻七札焉"。
Chữ Hán chứa trong
彻
札