字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
彻棘 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
彻棘
彻棘
Nghĩa
1.撤除试院门前棘枝。谓科举考试发榜后解禁◇多借指考试事务完毕。
Chữ Hán chứa trong
彻
棘