字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
彻盷
彻盷
Nghĩa
1.谓目明而转视貌。
Chữ Hán chứa trong
彻
盷