字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
彻膳
彻膳
Nghĩa
1.古代遇有灾患变异时,帝王撤减膳食,以示自责。
Chữ Hán chứa trong
彻
膳