字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
彻里彻外
彻里彻外
Nghĩa
1.从里到外。 2.犹言完完全全。
Chữ Hán chứa trong
彻
里
外
彻里彻外 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台