字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
彻里至外
彻里至外
Nghĩa
1.见"彻里彻外"。
Chữ Hán chứa trong
彻
里
至
外