字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
彼一时,此一时
彼一时,此一时
Nghĩa
那是一个时候,现在又是一个时候,表示时间不同,情况有了改变~,不要拿老眼光看新事物。
Chữ Hán chứa trong
彼
一
时
,
此