字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
彼哉彼哉
彼哉彼哉
Nghĩa
1.对人表示鄙视之词。
Chữ Hán chứa trong
彼
哉