字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
彼此
彼此
Nghĩa
①那个和这个;双方不分~ㄧ~互助。②客套话,表示大家一样(常叠用做答话)‘您辛苦啦!’‘~~!’。
Chữ Hán chứa trong
彼
此