字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
彼苍
彼苍
Nghĩa
1.《诗.秦风.黄鸟》"彼苍者天,歼我良人。"孔颖达疏"彼苍苍者,是在上之天。"后因以代称天。
Chữ Hán chứa trong
彼
苍