字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
往渚还汀 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
往渚还汀
往渚还汀
Nghĩa
1.谓往返都须渡水。
Chữ Hán chứa trong
往
渚
还
汀