字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
徂两
徂两
Nghĩa
1.行进的车辆。两,"辆"的古字。
Chữ Hán chứa trong
徂
两