字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Luyện viết
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
徂岁 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
徂岁
徂岁
Nghĩa
1.徂年。 2.谓光阴流逝。 3.岁暮。 4.往年。
Chữ Hán chứa trong
徂
岁