字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
徂川
徂川
Nghĩa
1.流水。亦比喻流逝的岁月。
Chữ Hán chứa trong
徂
川