字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
徂徕
徂徕
Nghĩa
1.亦作"徂来"。 2.山名。又名尤来﹑尤崃﹑尤徕。在山东省泰安县东南。《诗.鲁颂.閟宫》"徂来之松,新甫之柏。是断是度,是寻是尺。"后因以"徂徕"指生长栋梁之材的大山。 3.往复。
Chữ Hán chứa trong
徂
徕