字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
徂暑
徂暑
Nghĩa
1.《诗.小雅.四月》"四月维夏,六月徂暑。"郑玄笺"徂,犹始也,四月立夏矣,而六月乃始盛暑。"后因以称盛暑。 2.指季夏。 3.谓暑热消逝。
Chữ Hán chứa trong
徂
暑
徂暑 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台