字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
徂辉 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
徂辉
徂辉
Nghĩa
1.亦作"徂晖"。 2.落日的光辉。 3.比喻逝去的岁月。 4.泛喻年华。
Chữ Hán chứa trong
徂
辉