字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
徂迁 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
徂迁
徂迁
Nghĩa
1.迁徙。 2.消逝;流逝。 3.谓死亡。
Chữ Hán chứa trong
徂
迁