字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Luyện viết
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
径启者 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
径启者
径启者
Nghĩa
1.直接收读信函的人。旧时书信中套词,不作寒暄恭维,直接陈事时用之。
Chữ Hán chứa trong
径
启
者