字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
径情直遂
径情直遂
Nghĩa
随着意愿顺利地获得成功。
Chữ Hán chứa trong
径
情
直
遂