字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
径挺
径挺
Nghĩa
1.直貌。 2.引申为戆直。 3.犹径庭。
Chữ Hán chứa trong
径
挺