字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
径畛
径畛
Nghĩa
1.田间道路。语本《周礼.地官.遂人》"凡治野,夫间有遂,遂上有径;十夫有沟,沟上有畛。"
Chữ Hán chứa trong
径
畛