字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
径行直遂
径行直遂
Nghĩa
1.随心愿行事而顺利达到目的。语本《礼记.檀弓下》"有直情而径行者,戎狄之道也。"
Chữ Hán chứa trong
径
行
直
遂