字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
徊徨
徊徨
Nghĩa
1.徘徊彷徨。形容惊悸不安或心神不定。
Chữ Hán chứa trong
徊
徨