字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
徊翔 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
徊翔
徊翔
Nghĩa
1.盘旋飞行。 2.起伏飘舞貌。 3.迂回上下。比喻仕途升降。 4.情意缠绵。 5.盘桓。
Chữ Hán chứa trong
徊
翔