字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
律讽
律讽
Nghĩa
1.指律诗中的讽喻诗。
Chữ Hán chứa trong
律
讽