字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
徐穡榻 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
徐穡榻
徐穡榻
Nghĩa
1.指东汉陈蕃为徐穡特设之榻。陈蕃为太守,在郡不接宾客,唯穡来特设一榻,去则悬之。事见《汉书.徐穡传》◇用为好客之典。
Chữ Hán chứa trong
徐
穡
榻