字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
徒拥虚名
徒拥虚名
Nghĩa
1.见"徒有虚名"。
Chữ Hán chứa trong
徒
拥
虚
名