字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
徕服 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
徕服
徕服
Nghĩa
1.谓生来适应本地水土气候。《楚辞.九章.橘颂》"后皇嘉树,橘徕服兮。"王逸注"来服习南土,便其风气。"一说犹离靡,相连不绝。 2.犹徕臣。
Chữ Hán chứa trong
徕
服