字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
徕远
徕远
Nghĩa
1.招抚边远地区臣民。 2.清代理藩院设有徕远司,掌管边远地区事宜。
Chữ Hán chứa trong
徕
远