字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
得也
得也
Nghĩa
1.犹言得了。 2.应答之词。犹言明白啦。
Chữ Hán chứa trong
得
也