字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
得位
得位
Nghĩa
1.谓居应有之位置。 2.谓居要职。 3.指得帝位。
Chữ Hán chứa trong
得
位