字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
得体
得体
Nghĩa
恰当;恰到好处举止得体|服装剪裁得体。
Chữ Hán chứa trong
得
体