字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
得兔忘蹄 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
得兔忘蹄
得兔忘蹄
Nghĩa
1.犹言得鱼忘荃。蹄,兔羋。语出《庄子.外物》"蹄者所以在兔,得兔而忘蹄。"
Chữ Hán chứa trong
得
兔
忘
蹄