字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
得势
得势
Nghĩa
1.取得权势。 2.谓占有优势。 3.犹得意。
Chữ Hán chứa trong
得
势
得势 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台