字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
得售
得售
Nghĩa
1.谓目的﹑计划得以实现。 2.特指考试得中。
Chữ Hán chứa trong
得
售