字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
得士 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
得士
得士
Nghĩa
1.谓使士人投奔﹑归附。亦谓得士人的心。 2.泛指获得贤士。
Chữ Hán chứa trong
得
士